Product description
Thông số kỹ thuật chính
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều rộng cắt tối đa | 1.300 mm |
| Tốc độ cấp liệu | 1–40 m/phút, có thể điều chỉnh |
| Tốc độ cắt | 1–30 lần cắt/phút |
| Độ dày vật liệu | 0.015–0.25 mm |
| Độ chính xác chiều dài | ±1 mm mỗi mét |
| Điều chỉnh lưỡi cắt | Có thể điều chỉnh qua màn hình điều khiển |
| Hệ thống truyền động máy sưởi | Động cơ servo, hệ thống bánh răng và hướng dẫn tuyến tính HIWIN |
| Phương pháp giữ cuộn PP | Trục mở rộng bằng không khí |
| Phương pháp làm nóng trước PP | Làm nóng bằng laser |
| Công suất lắp đặt tổng cộng | 3 kW |
| Chế độ hoạt động của laser | Xung |
| Tần số xung | 10 kHz |
| Yêu cầu không khí nén | Trên 0.5 MPa |
Ưu điểm sản phẩm
- Hệ thống cấp liệu tiên tiến
Hệ thống cấp liệu được phát triển độc lập cải thiện hiệu quả tải và giảm yêu cầu lao động. - Sản xuất tiết kiệm chi phí
Sản xuất quy mô lớn, tiêu chuẩn hóa giúp kiểm soát chi phí sản xuất và cung cấp giá cả cạnh tranh. - Kinh nghiệm ngành nghề phong phú
Nhiều năm kinh nghiệm trong ngành đảm bảo thiết kế máy móc, sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy. - Hiệu suất chi phí xuất sắc và hàng tồn kho sẵn có
Máy cung cấp giá trị tuyệt vời, với các đơn vị có sẵn từ kho để rút ngắn thời gian giao hàng. - Công nghệ tiên tiến và đáng tin cậy
Thiết bị hoạt động ổn định, hiệu suất đồng nhất và độ tin cậy cao.