Product description
Thông số kỹ thuật chính
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều rộng cắt tối đa | 1.300 mm |
| Tốc độ cấp liệu | 1–40 m/phút, có thể điều chỉnh |
| Tốc độ cắt | 1–30 cắt/phút |
| Độ dày vật liệu | 0.015–0.25 mm |
| Độ chính xác chiều dài | ±1 mm mỗi mét |
| Loại lưỡi cắt | Lưỡi cắt trên và dưới |
| Số lượng lưỡi cắt | Tối đa 4 lưỡi |
| Hệ thống nâng lưỡi | Xi lanh khí nén |
| Điều chỉnh vị trí lưỡi | Di chuyển đường ray hướng dẫn với cài đặt chiều rộng thủ công |
| Phương pháp giữ màng đồng | Trục mở rộng bằng khí |
| Hệ thống cấp liệu vật liệu | Động cơ servo, con lăn cao su và dây đai đồng bộ |
| Kiểm soát căng thẳng | Bộ điều khiển căng thẳng và phanh bột từ tính |
| Truyền động cắt ngang | Xi lanh khí nén |
| Phương pháp tải | Trục mở rộng bằng khí |
| Yêu cầu khí nén | Trên 0.5 MPa |
Cấu hình có sẵn
- Hệ thống cắt trực tiếp
- Hệ thống cắt rãnh
- Hệ thống xếp chồng tự động
Ưu điểm sản phẩm
- Nhiều cấu hình máy khác nhau
Các cấu hình cắt trực tiếp, cắt rãnh và xếp chồng có sẵn để đáp ứng các yêu cầu chế biến màng đồng khác nhau. - Sản xuất tiết kiệm chi phí
Sản xuất quy mô lớn, tiêu chuẩn hóa giúp kiểm soát chi phí sản xuất và cung cấp giá cả cạnh tranh. - Kinh nghiệm ngành nghề phong phú
Nhiều năm kinh nghiệm trong ngành hỗ trợ thiết kế máy móc đáng tin cậy, sản xuất và dịch vụ kỹ thuật. - Giá trị tuyệt vời và hàng tồn kho sẵn có
Máy cung cấp hiệu suất chi phí tuyệt vời, với các mẫu được chọn có sẵn từ kho để rút ngắn thời gian giao hàng. - Công nghệ ổn định và đáng tin cậy
Hệ thống điều khiển và truyền động tiên tiến đảm bảo hoạt động ổn định, cắt chính xác và hiệu suất đáng tin cậy.