Product description
Thông số kỹ thuật chính
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều rộng mẫu máy | 1.300–1.600 mm |
| Chiều rộng vật liệu tối đa | 1.600 mm |
| Phạm vi trọng lượng vật liệu | 30–400 g/m² |
| Đường kính cuộn tối đa | Ø1.400 mm |
| Đường kính cuộn lại tối đa | Ø1.000 mm |
| Chiều rộng cuộn thành phẩm | 50–1.600 mm |
| Trục khí cuộn lại | Hai trục khí mở rộng 3 inch |
| Số lượng trục cuộn lại | 2 |
| Độ chính xác cắt | ±0.3 mm |
| Tốc độ cơ học | 100–500 m/phút |
| Công suất tổng | Khoảng 26 kW |
| Kích thước máy | 4.500 × 3.900 × 1.950 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 5.500 kg |
| Màu sắc máy tiêu chuẩn | Trắng |
| Hệ thống hướng dẫn web | Hệ thống điều khiển vị trí cạnh quang điện |
Vật liệu áp dụng
- Vật liệu bao bì bằng nhôm
- Giấy bao bì
- Film PET
- Film PVC
- Film BOPP
- Các loại film nhựa khác
- Vải không dệt
Ưu điểm sản phẩm
- Khả năng tương thích vật liệu rộng
Phù hợp cho việc cắt lớn các loại film nhôm, giấy bao bì, PET, PVC, BOPP và các loại vải không dệt. - Sản xuất tiết kiệm chi phí
Sản xuất quy mô lớn, tiêu chuẩn hóa giúp kiểm soát chi phí sản xuất và cung cấp giá cả cạnh tranh. - Kinh nghiệm ngành nghề phong phú
Nhiều năm kinh nghiệm trong ngành hỗ trợ thiết kế, sản xuất và dịch vụ kỹ thuật đáng tin cậy. - Giá trị tuyệt vời và sẵn có hàng
Máy mang lại hiệu suất chi phí tuyệt vời, với các đơn vị có sẵn từ kho để rút ngắn thời gian giao hàng. - Công nghệ ổn định và đáng tin cậy
Công nghệ tiên tiến đảm bảo hoạt động ổn định, cắt chính xác và hiệu suất lâu dài đáng tin cậy.